già đòn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh nhiều đau: Dùng để miêu tả hành động đánh đập với tần suất cao gây ra nhiều đau đớn.
    • Thiên về dùng lực, bạo lực thay vì lẽ: Chỉ cách hành xử dựa vào sức mạnh, đòn roi không cần quan tâm đến lẽ phải hay lẽ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tay đấm của đó thật già đòn. ( đấm của đó đánh nhiều rất đau.)
    • Anh ta không biết tranh luận, chỉ biết dùng cách già đòn để giải quyết mâu thuẫn. (Anh ta không biết tranh luận, chỉ biết dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Già đòn non lẽ": Thành ngữ mô tả một phong cách hoặc cách giải quyết việc chỉ dựa vào sức mạnh, đòn thế (già đòn) thiếu hẳn sự hợp lý, lẽ phải (non lẽ).
    • Hắn giải quyết việc cũng theo kiểu già đòn non lẽ, chẳng thèm nghe ai nói. (Hắn giải quyết việc cũng chỉ dùng lực, không cần lẽ, chẳng thèm nghe ai nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hùng hổ (tính từ): Tỏ vẻ dữ tợn, hung hăng, thích dùng sức mạnh.
  • Thô bạo (tính từ): Cư xử hoặc hành động một cách thô lỗ, bạo lực.
  • Bạo lực (danh từ/tính từ): Hành động dùng sức mạnh để gây thương tích hoặc áp đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Dữ đòn: (Cách nói khác) chỉ những đòn đánh mạnh dữ dội.
  • Mạnh tay: Hành động dùng nhiều sức lực, có thể theo nghĩa đen (đánh) hoặc nghĩa bóng (xử lý mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Nhẹ nhàng: Êm ái, không dùng bạo lực.
  • lẽ: Dựa vào lập luận, lẽ phải để thuyết phục.
  • Ôn hòa: Hiền hòa, nhã nhặn, không thô bạo.
Thành ngữ liên quan
  • "Già đòn non lẽ": Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất đi kèm với từ "già đòn", nhấn mạnh sự thiếu cân bằng giữa bạo lực lý trí.
  1. Đánh nhiều đau. Già đòn non lẽ. Không cần lẽ phải, cứ đánh nhiều, đánh mạnh xong.

Từ gần giống

Từ chứa "già đòn"

Proverbs and Idioms